eo ĉiamaniere
Cấu trúc từ:
ĉia/manier/e ...Cách phát âm bằng kana:
チアマニエーレ
Adverbo (-e) ĉiamaniere
Bản dịch
- ja あらゆるやり方で pejv
- eo ĉiel pejv
- ja いろいろと (Gợi ý tự động)
- en every manner (Gợi ý tự động)
- en every way (Gợi ý tự động)
- en in every way (Gợi ý tự động)
- zh 用各种方法 (Gợi ý tự động)
- zh 千方百计 (Gợi ý tự động)
- eo ĉiele (Dịch ngược)
- en heavenly (Gợi ý tự động)
- ja 空で (Gợi ý tự động)
- ja 大空で (Gợi ý tự động)
- ja 天で (Gợi ý tự động)
- ja 天国で (Gợi ý tự động)
- ja 空(そら)で (Gợi ý tự động)



Babilejo