Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉiamaĵo

Cấu trúc từ:
ĉi/am//o ...
Cách phát âm bằng kana:
チアマージョ

Từ đồng nghĩa

eo ĉiami

Cấu trúc từ:
ĉi/am/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Infinitivo (-i) de verbo ĉiami, (senfinaĵa vorto ĉiam + -i)

eo ĉiamo

Cấu trúc từ:
ĉi/am/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Substantivo (-o) ĉiamo, (senfinaĵa vorto ĉiam + -o)

eo ĉiama

Cấu trúc từ:
ĉiam/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĉiama, (senfinaĵa vorto ĉiam + -a)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉiame

Cấu trúc từ:
ĉiam/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Adverbo (-e) ĉiame, (senfinaĵa vorto ĉiam + -e)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ĉi/am//o ...
Cách phát âm bằng kana:
チアマージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,793,401 inferencoj, 0.492 CPU-sekundoj en 0.570 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog