Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ĉi/am//o
Cách phát âm bằng kana:
チアマージョ

eo ĉiamaĵo

Vortanalizo
ĉi/am//o
Cách phát âm bằng kana:
チアマージョ

Từ đồng nghĩa

eo ĉiama

Từ mục chính:
Vortanalizo
ĉiam/a
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ĉiamaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 510,979 inferencoj, 0.276 CPU-sekundoj en 0.278 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog