Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉeso

Cấu trúc từ:
ĉes/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉeso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉesa

Cấu trúc từ:
ĉes/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adjektivo (-a) ĉesa

Bản dịch

eo ĉesi

Cấu trúc từ:
ĉes/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チェースィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr cesser | en cease, desist | de aufhören | ru переставать | pl przestawać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉese

Cấu trúc từ:
ĉes/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adverbo (-e) ĉese

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉes/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 464,339 inferencoj, 0.251 CPU-sekundoj en 0.255 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog