eo ĉerp/i
ĉerpi
Cấu trúc từ:
ĉerp/i ...Cách phát âm bằng kana:
チェルピ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo ĉerpi
Laŭ la Universala Vortaro: fr puiser | en draw | de schöpfen (z. B. Wasser) | ru черпать | pl czerpać.
Bản dịch
- ja 汲む (くむ) pejv
- ja くみ取る pejv
- ja 引き出す 《転義》 pejv
- io cherpar (t) Diccionario
- en to bail ESPDIC
- en draw (water) ESPDIC
- en excerpt ESPDIC
- en extract ESPDIC
- en spoon ESPDIC
- zh 汲 Verda Reto
- zh 吸取 Verda Reto
- zh 汲取 Verda Reto
- eo desegni (Gợi ý tự động)
- es librar (Gợi ý tự động)
- es librar (Gợi ý tự động)
- fr dessiner (Gợi ý tự động)
- nl tekenen (Gợi ý tự động)
- eo eltiraĵo (Gợi ý tự động)
- eo eltiri (Gợi ý tự động)
- eo elpreni (Gợi ý tự động)
- es extraer (Gợi ý tự động)
- es extraer (Gợi ý tự động)
- fr extraire (Gợi ý tự động)
- nl uitpakken (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ĉerpi akvon / to draw water ESPDIC



Babilejo