eo ĉerkujo
Cấu trúc từ:
ĉerk/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
チェルクーヨ
Substantivo (-o) ĉerkujo
Bản dịch
- ja 納棺室 pejv
- eo tombo pejv
- ja 墓 (Gợi ý tự động)
- ja 墓穴 (Gợi ý tự động)
- ja 墓石 (Gợi ý tự động)
- ja 墓碑 (Gợi ý tự động)
- ja 死 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io tombo (Gợi ý tự động)
- en grave (Gợi ý tự động)
- en tomb (Gợi ý tự động)
- en vault (Gợi ý tự động)
- zh 坟墓 (Gợi ý tự động)
- zh 陵墓 (Gợi ý tự động)



Babilejo