Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉerkujo

Cấu trúc từ:
ĉerk/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェクー
Substantivo (-o) ĉerkujo

Bản dịch

  • ja 納棺室 pejv
  • eo tombo pejv
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 墓穴 (Gợi ý tự động)
  • ja 墓石 (Gợi ý tự động)
  • ja 墓碑 (Gợi ý tự động)
  • ja 《転義》 (Gợi ý tự động)
  • io tombo (Gợi ý tự động)
  • en grave (Gợi ý tự động)
  • en tomb (Gợi ý tự động)
  • en vault (Gợi ý tự động)
  • zh 坟墓 (Gợi ý tự động)
  • zh 陵墓 (Gợi ý tự động)

Từ đồng nghĩa

eo ĉerkuja

Cấu trúc từ:
ĉerk/uj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェクー
Adjektivo (-a) ĉerkuja

Bản dịch

eo ĉerkuje

Cấu trúc từ:
ĉerk/uj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェクーイェ
Adverbo (-e) ĉerkuje

Bản dịch

eo ĉerko

Cấu trúc từ:
ĉerk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉerko
Laŭ la Universala Vortaro: fr cercueil | en coffin | de Sarg | ru гробъ | pl trumna.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉerka

Cấu trúc từ:
ĉerk/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Adjektivo (-a) ĉerka

Bản dịch

Ví dụ

eo ĉerki

Cấu trúc từ:
ĉerk/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チェ

Bản dịch

eo ĉerke

Cấu trúc từ:
ĉerk/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Adverbo (-e) ĉerke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉerk/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェクー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,669,462 inferencoj, 0.394 CPU-sekundoj en 0.459 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog