Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉenilo

Cấu trúc từ:
ĉenil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェニー

Từ đồng nghĩa

eo ĉeni

Cấu trúc từ:
ĉen/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉeno

Cấu trúc từ:
ĉen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉeno
Laŭ la Universala Vortaro: fr chaine | en chain | de Kette | ru цѣпь | pl łańcuch.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉena

Cấu trúc từ:
ĉen/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adjektivo (-a) ĉena

Bản dịch

Ví dụ

eo ĉene

Cấu trúc từ:
ĉen/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adverbo (-e) ĉene

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉenil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 507,681 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.358 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog