eo ĉemeto
Cấu trúc từ:
ĉe/met/o ...Cách phát âm bằng kana:
チェメート
Substantivo (-o) ĉemeto
Bản dịch
- en concatenation ESPDIC
- en catenation ESPDIC
- eo kunmeto (Gợi ý tự động)
- eo ĉemeto (Gợi ý tự động)
- eo kroĉo (Gợi ý tự động)
- fr concaténation (Gợi ý tự động)
- nl samengevoegde tekst m (Gợi ý tự động)
- nl aaneenschakeling (Gợi ý tự động)
- eo kroĉado (Gợi ý tự động)
- eo kunigo (Gợi ý tự động)



Babilejo