Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉelo

Cấu trúc từ:
ĉel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉelo
Laŭ la Universala Vortaro: fr ceilule | en cell | de Zelle | ru ячея, ячейка, келья | pl cela, komórka.
Etimologio: fr celle | it cella | en cell | la cella

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉela

Cấu trúc từ:
ĉel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adjektivo (-a) ĉela

Bản dịch

Ví dụ

eo ĉeli

Cấu trúc từ:
ĉel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Bản dịch

eo ĉele

Cấu trúc từ:
ĉel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adverbo (-e) ĉele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 800,437 inferencoj, 0.249 CPU-sekundoj en 0.251 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog