Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉeke

Cấu trúc từ:
ĉek/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adverbo (-e) ĉeke

Bản dịch

eo ĉeka

Cấu trúc từ:
ĉek/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adjektivo (-a) ĉeka

Bản dịch

eo ĉeki

Cấu trúc từ:
ĉek/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Bản dịch

eo ĉeko

Cấu trúc từ:
ĉek/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉeko
Etimologio: ru чек | lt čekis | pl czek | fr cheque | en check

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ĉek/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 968,112 inferencoj, 0.266 CPU-sekundoj en 0.270 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog