Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉefvojo

Cấu trúc từ:
ĉef/voj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェヴォー
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉefvojo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉefvoja

Cấu trúc từ:
ĉef/voj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェヴォー
Adjektivo (-a) ĉefvoja

Bản dịch

eo ĉefvoje

Cấu trúc từ:
ĉef/voj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェヴォーイェ
Adverbo (-e) ĉefvoje

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉef/voj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェヴォー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,124,183 inferencoj, 0.296 CPU-sekundoj en 0.692 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog