Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĉef/trab/o
Cách phát âm bằng kana:
チェラー

eo ĉeftrabo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĉef/trab/o
Cách phát âm bằng kana:
チェラー

Bản dịch

eo ĉeftraba

Vortanalizo:
ĉef/trab/a
Cách phát âm bằng kana:
チェラー

Bản dịch

eo ĉeftrabi

Vortanalizo:
ĉef/trab/i
Cách phát âm bằng kana:
チェラー

Bản dịch

(?) ĉeftrabo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,085,051 inferencoj, 0.363 CPU-sekundoj en 0.366 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog