Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĉef/staci/o
Cách phát âm bằng kana:
チェツィー

eo ĉefstacio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉef/staci/o
Cách phát âm bằng kana:
チェツィー
Substantivo (-o) ĉefstacio

Bản dịch

eo ĉefstacia

Cấu trúc từ:
ĉef/staci/a
Cách phát âm bằng kana:
チェツィー
Adjektivo (-a) ĉefstacia

Bản dịch

eo ĉefstacii

Cấu trúc từ:
ĉef/staci/i
Cách phát âm bằng kana:
チェツィー
Infinitivo (-i) de verbo ĉefstacii

Bản dịch

eo ĉefstacie

Cấu trúc từ:
ĉef/staci/e
Cách phát âm bằng kana:
チェツィー
Adverbo (-e) ĉefstacie

Bản dịch

(?) ĉefstacio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,668,320 inferencoj, 0.519 CPU-sekundoj en 0.531 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog