eo ĉefrolulo
Cấu trúc từ:
ĉef/rol/ul/o ...Cách phát âm bằng kana:
チェフ▼ロル▼ーロ▼
Bản dịch
- ja 主役 pejv
- ja 主人公 pejv
- ja 中心人物 《転義》 pejv
- ja 立役者 pejv
- eo protagonisto pejv
- en protagonist ESPDIC
- eo ĉefrolulo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo protagonisto Ssv
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo