eo ĉefparto
Cấu trúc từ:
ĉef/part/o ...Cách phát âm bằng kana:
チェフ▼パルト
Bản dịch
- ja 主要部分 pejv
- en body ESPDIC
- ca cos (missatge) (Gợi ý tự động)
- eo korpo (Gợi ý tự động)
- es cuerpo (mensaje) (Gợi ý tự động)
- es cuerpo (mensaje) (Gợi ý tự động)
- nl inhoud (van een bericht) m (Gợi ý tự động)



Babilejo