eo ĉefpaĝo
Cấu trúc từ:
ĉef/paĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
チェフ▼パーヂョ
Bản dịch
- ja トップページ Kajero
- en front page ESPDIC
- en master page ESPDIC
- en home page ESPDIC
- en welcome page ESPDIC
- en frontpage (Gợi ý tự động)
- eo ĉefpaĝo (Gợi ý tự động)
- nl voorpagina m, f (Gợi ý tự động)
- nl hoofdpagina m, f (Gợi ý tự động)
- en homepage (Gợi ý tự động)
- eo hejmpaĝo (Gợi ý tự động)
- es página principal (Gợi ý tự động)
- es página principal (Gợi ý tự động)
- fr page d'accueil (Gợi ý tự động)
- en home (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo defaŭlta ĉefpaĝo / default home page ESPDIC
- eo la ĉefpaĝo montras / front page displays WordPress



Babilejo