eo ĉeflitero
Cấu trúc từ:
ĉef/liter/o ...Cách phát âm bằng kana:
チェフ▼リ▼テーロ
Bản dịch
- en capital letter ESPDIC
- en initial (letter) ESPDIC
- eo majusklo (Gợi ý tự động)
- eo ĉeflitero (Gợi ý tự động)
- nl hoofdletter m, f (Gợi ý tự động)
- eo komenca (Gợi ý tự động)
- en drop capital (Dịch ngược)



Babilejo