eo ĉefkomputilo
Cấu trúc từ:
ĉef/komput/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
チェフ▼コンプティーロ▼
Bản dịch
- ja ホストコンピュータ pejv
- eo gastiganto pejv
- en host ESPDIC
- en host computer ESPDIC
- en mainframe ESPDIC
- ja 主人 (客に対する) (Gợi ý tự động)
- ja 招待者 (Gợi ý tự động)
- ja ホスト (Gợi ý tự động)
- eo ĉefkomputilo (Gợi ý tự động)
- io hosto (Gợi ý tự động)
- eo gastigi retejon (Gợi ý tự động)
- eo gastigi retpaĝon (Gợi ý tự động)
- fr héberger (un site web) (Gợi ý tự động)
- nl hosten (Gợi ý tự động)
- nl herbergen (van site) (Gợi ý tự động)
- eo gastiga komputilo (Gợi ý tự động)
- es host (Gợi ý tự động)
- es host (Gợi ý tự động)
- fr hôte (Gợi ý tự động)
- nl host (Gợi ý tự động)
- en host system (Gợi ý tự động)
- es equipo host (Gợi ý tự động)
- es equipo host (Gợi ý tự động)
- fr ordinateur hôte (Gợi ý tự động)
- nl hostcomputer m (Gợi ý tự động)
- en mainframe (Dịch ngược)



Babilejo