Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĉef/i
Cách phát âm bằng kana:
チェー

eo ĉefi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĉef/i
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉefo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĉef/o
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉefa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĉef/a
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: principal | en: chief | de: Haupt, Chef | ru: глава, главный | pl: szef, główny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ĉefi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 94,536 inferencoj, 0.175 CPU-sekundoj en 0.178 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog