Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉefetaĝo

Cấu trúc từ:
ĉef/etaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェフターヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉefetaĝo

Bản dịch

eo ĉefetaĝa

Cấu trúc từ:
ĉef/etaĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェフターヂャ
Adjektivo (-a) ĉefetaĝa

Bản dịch

eo ĉefetaĝe

Cấu trúc từ:
ĉef/etaĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェフターヂェ
Adverbo (-e) ĉefetaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉef/etaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェフターヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,414,404 inferencoj, 0.330 CPU-sekundoj en 0.332 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog