eo ĉefa planado
Cấu trúc từ:
ĉefa planado ...Cách phát âm bằng kana:
チェーフ▼ァ プラ▼ナード
Bản dịch
- en master planning ESPDIC
- en master scheduling ESPDIC
- eo ĉefa planado (Gợi ý tự động)
- es planificación maestra (Gợi ý tự động)
- es planificación maestra (Gợi ý tự động)
- fr planification générale (Gợi ý tự động)
- nl hoofdplanning f (Gợi ý tự động)
- es programación maestra (Gợi ý tự động)
- es programación maestra (Gợi ý tự động)
- fr calcul PDP/MRP (Gợi ý tự động)



Babilejo