eo ĉefa kadro
Cấu trúc từ:
ĉefa kadro ...Cách phát âm bằng kana:
チェーフ▼ァ カドロ
Bản dịch
- en key frame ESPDIC
- eo ĉefa kadro (Gợi ý tự động)
- es cuadro clave (Gợi ý tự động)
- es cuadro clave (Gợi ý tự động)
- fr image clé (Gợi ý tự động)
- nl sleutelframe (Gợi ý tự động)



Babilejo