eo ĉefa disko
Cấu trúc từ:
ĉefa disko ...Cách phát âm bằng kana:
チェーフ▼ァ ディスコ
Bản dịch
- en primary disk ESPDIC
- eo ĉefa disko (Gợi ý tự động)
- es disco principal (Gợi ý tự động)
- es disco principal (Gợi ý tự động)
- fr disque principal (Gợi ý tự động)
- nl primaire schijf (Gợi ý tự động)
- en main disk (Dịch ngược)



Babilejo