Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĉe/est/o
Cách phát âm bằng kana:
チェ

eo ĉeesto

Từ mục chính:
est/i
Vortanalizo:
ĉe/est/o
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Substantivo ĉeesto

Bản dịch

Ví dụ

eo ĉeesta

Vortanalizo:
ĉe/est/a
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Adjektivo ĉeesta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉeesti

Từ mục chính:
est/i
Vortanalizo:
ĉe/est/i
Cách phát âm bằng kana:
チェティ
Infinitivo de verbo ĉeesti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ĉeesto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 475,447 inferencoj, 0.220 CPU-sekundoj en 0.670 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog