Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉeesti

Cấu trúc từ:
ĉe/est/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チェティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉeesto

Cấu trúc từ:
ĉe/est/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉeesto

Bản dịch

Ví dụ

eo ĉeesta

Cấu trúc từ:
ĉe/est/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Adjektivo (-a) ĉeesta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉeeste

Cấu trúc từ:
ĉe/est/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Adverbo (-e) ĉeeste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉe/est/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チェティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 905,636 inferencoj, 0.277 CPU-sekundoj en 0.290 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog