Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
チェエタン

eo ĉeestanto

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
チェエタン
Substantivo (-o) ĉeestanto

Bản dịch

eo ĉeestanta

Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
チェエタン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo ĉeesti

Bản dịch

eo ĉeestanti

Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
チェエタンティ
Infinitivo (-i) de verbo ĉeestanti

Bản dịch

eo ĉeestante

Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/e
Cách phát âm bằng kana:
チェエタン
Adverbo (-e) ĉeestante

Bản dịch

eo ĉeesti

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
ĉe/est/i
Cách phát âm bằng kana:
チェティ
Infinitivo (-i) de verbo ĉeesti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉeesto

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
ĉe/est/o
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Substantivo (-o) ĉeesto

Bản dịch

Ví dụ

eo ĉeesta

Cấu trúc từ:
ĉe/est/a
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Adjektivo (-a) ĉeesta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉeeste

Cấu trúc từ:
ĉe/est/e
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Adverbo (-e) ĉeeste

Bản dịch

(?) ĉeestanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,611,590 inferencoj, 1.017 CPU-sekundoj en 1.033 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog