Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉeestantaro

Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェエタンター
Substantivo (-o) ĉeestantaro

Bản dịch

eo ĉeestanto

Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェエタン
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉeestanto

Bản dịch

eo ĉeestanta

Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェエタン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo ĉeesti

Bản dịch

eo ĉeestante

Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェエタン
Adverbo (-e) ĉeestante

Bản dịch

eo ĉeesti

Cấu trúc từ:
ĉe/est/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チェティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ĉe/est/ant/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェエタンター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 8,934,738 inferencoj, 1.113 CPU-sekundoj en 4.136 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog