Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĉeĥ/a
Cách phát âm bằng kana:
チェーハ^

eo ĉeĥa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉeĥ/a
Cách phát âm bằng kana:
チェーハ^
Adjektivo (-a) ĉeĥa

Bản dịch

Ví dụ

eo Ĉeĥa

Cấu trúc từ:
ĉeĥ/a
Cách phát âm bằng kana:
チェーハ^
Adjektivo (-a) Ĉeĥa

Bản dịch

eo ĉeĥi

Cấu trúc từ:
ĉeĥ/i
Cách phát âm bằng kana:
チェーヒ^
Infinitivo (-i) de verbo ĉeĥi

Bản dịch

eo ĉeĥo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉeĥ/o
Cách phát âm bằng kana:
チェーホ^
Substantivo (-o) ĉeĥo

Bản dịch

eo ĉeĥe

Cấu trúc từ:
ĉeĥ/e
Cách phát âm bằng kana:
チェーヘ^
Adverbo (-e) ĉeĥe

Bản dịch

(?) ĉeĥa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 477,911 inferencoj, 0.314 CPU-sekundoj en 0.407 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog