Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĉast/ig/iĉas/tig/i
Prononco per kanaoj:
チャティー

eo ĉastigi

Cấu trúc dự đoán:
ĉast/ig/iĉas/tig/i
Prononco per kanaoj:
チャティー

Bản dịch

eo ĉasto

Cấu trúc dự đoán:
ĉast/oĉas/to
Prononco per kanaoj:
チャ

Bản dịch

eo ĉasta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉast/a
Cấu trúc dự đoán:
ĉas/ta
Prononco per kanaoj:
チャ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chaste | en: chaste | de: züchtig, keusch | ru: цѣломудренный | pl: niepokalany, czysty.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉasti

Cấu trúc dự đoán:
ĉast/i
Prononco per kanaoj:
チャティ

Bản dịch

(?) ĉastigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog