Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉashundo

Cấu trúc từ:
ĉas/hund/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャフン
Substantivo (-o) ĉashundo

Bản dịch

eo ĉashunda

Cấu trúc từ:
ĉas/hund/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャフン
Adjektivo (-a) ĉashunda

Bản dịch

eo ĉashunde

Cấu trúc từ:
ĉas/hund/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チャフン
Adverbo (-e) ĉashunde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉas/hund/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャフン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,289,609 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.534 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog