Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĉas/hund/o
Cách phát âm bằng kana:
チャフン

eo ĉashundo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĉas/hund/o
Cách phát âm bằng kana:
チャフン

Bản dịch

eo ĉashunda

Vortanalizo:
ĉas/hund/a
Cách phát âm bằng kana:
チャフン

Bản dịch

eo ĉashundi

Vortanalizo:
ĉas/hund/i
Cách phát âm bằng kana:
チャフンディ

Bản dịch

(?) ĉashundo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,279,241 inferencoj, 0.342 CPU-sekundoj en 0.344 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog