Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉarpentilo

Cấu trúc từ:
ĉarpent/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャペンティー

Từ đồng nghĩa

eo ĉarpenti

Cấu trúc từ:
ĉarpent/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チャペンティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr charpenter | en do carpenter’s work | de zimmern | ru плотничать | pl ciosać.

Bản dịch

eo ĉarpento

Cấu trúc từ:
ĉarpent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャペン
Substantivo (-o) ĉarpento

Bản dịch

eo ĉarpenta

Cấu trúc từ:
ĉar/pent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャペン
Adjektivo (-a) ĉarpenta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉarpent/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャペンティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,372,817 inferencoj, 0.451 CPU-sekundoj en 0.456 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog