eo ĉarmigi
Cấu trúc từ:
ĉarm/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
チャルミーギ
Bản dịch
- ja 魅力を与える pejv
- en to (fill with) charm ESPDIC
- en make charming ESPDIC
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo