Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ĉarm/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
チャメーツォ

eo ĉarmeco

Vortanalizo
ĉarm/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
チャメーツォ

Bản dịch

eo ĉarma

Từ mục chính:
Vortanalizo
ĉarm/a
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: charmant | en: charm | de: anmuthig | ru: милый | pl: nadobny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉarmi

Từ mục chính:
Vortanalizo
ĉarm/i
Cách phát âm bằng kana:
チャ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉarmo

Từ mục chính:
Vortanalizo
ĉarm/o
Cách phát âm bằng kana:
チャ

Bản dịch

Ví dụ

(?) ĉarmeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 21,053,966 inferencoj, 1.564 CPU-sekundoj en 6.861 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog