Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĉarma

Cấu trúc từ:
ĉarm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) ĉarma
Laŭ la Universala Vortaro: fr charmant | en charm | de anmuthig | ru милый | pl nadobny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉarmi

Cấu trúc từ:
ĉarm/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉarmo

Cấu trúc từ:
ĉarm/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉarmo

Bản dịch

Ví dụ

eo ĉarme

Cấu trúc từ:
ĉarm/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Thẻ:
Adverbo (-e) ĉarme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĉarm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 275,602 inferencoj, 0.219 CPU-sekundoj en 0.225 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog