eo ĉapitro
Cấu trúc từ:
ĉapitr/o ...Cách phát âm bằng kana:
チャピトロ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉapitro
Bản dịch
- ja 章 (本などの) pejv
- io chapitro Diccionario
- en chapter ESPDIC
- zh 章 Verda Reto
- zh 篇 Verda Reto
- zh 回 Verda Reto
- eo ĉapitro (Gợi ý tự động)
- es capítulo (Gợi ý tự động)
- es capítulo (Gợi ý tự động)
- fr chapitre (Gợi ý tự động)
- nl hoofdstuk n (Gợi ý tự động)
- eo surao (Dịch ngược)
- ja スーラ (Gợi ý tự động)
- en sura (Gợi ý tự động)



Babilejo