eo ĉapelita
Cấu trúc từ:
ĉapel/it/a ...Cách phát âm bằng kana:
チャペリ▼ータ
Bản dịch
- ja 帽子をかぶった pejv
- en wearing a hat ESPDIC
- en with a circumflex ESPDIC
Ví dụ
- eo ĉapelita litero / 字上符付き文字 pejv
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo