eo ĉap/o
ĉapo
Cấu trúc từ:
ĉap/o ...Cách phát âm bằng kana:
チャーポ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉapo
Bản dịch
- ja キャップ帽 (ふちがなく、つばのある) Kajero
- ja 帽子 (ふちのない) pejv
- ja ふた (ビンの) pejv
- ja キャップ pejv
- io boneto Diccionario
- io chapo Diccionario
- io kofio Diccionario
- en beret ESPDIC
- en cap ESPDIC
- en cover ESPDIC
- en bonnet ESPDIC
- en header ESPDIC
- en heading ESPDIC
- zh 瓶盖 开放
- zh 无檐帽 Verda Reto
- zh 各种专用帽 Verda Reto
- eo paĝokapo (Gợi ý tự động)
- eo ĉapo (Gợi ý tự động)
- es encabezado (Gợi ý tự động)
- es encabezado (Gợi ý tự động)
- fr en-tête (Gợi ý tự động)
- nl koptekst m (Gợi ý tự động)
- eo kapo (Gợi ý tự động)
- eo titolo (Gợi ý tự động)
- fr titre (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo nokta ĉapo / ナイトキャップ pejv
- eo porti ĉapon / 帽子をかぶっている pejv
- eo turka ĉapo / トルコ帽 pejv
- eo vaska ĉapo / beret ESPDIC



Babilejo