eo ĉano
Cấu trúc từ:
ĉan/o ...Cách phát âm bằng kana:
チャーノ
Thẻ:
Substantivo (-o) ĉano
Laŭ la Universala Vortaro: fr chien de fusil | en cock | de Hahn (am Schiessgewehre) | ru курокъ | pl kurek.
Bản dịch
- ja 撃鉄 pejv
- io hano Diccionario
- en hammer (of a gun) ESPDIC
- en trigger ESPDIC
- eo ekagilo (Gợi ý tự động)
- eo baskulo (Gợi ý tự động)
- nl trigger m (Gợi ý tự động)
- eo ekagigi (Gợi ý tự động)
- eo lanĉi (Gợi ý tự động)
- fr déclencher (Gợi ý tự động)
- nl uitlokken (Gợi ý tự động)
- nl triggeren (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo premi la ĉanon / to pull the trigger ESPDIC



Babilejo