Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĉambr//o
Cách phát âm bằng kana:
チャンラーチョ

eo ĉambraĉo

Cấu trúc dự đoán:
ĉambr//o
Cách phát âm bằng kana:
チャンラーチョ

Bản dịch

eo ĉambro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉambr/o
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chambre | en: chamber | de: Zimmer | ru: комната | pl: pokój.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉambra

Cấu trúc dự đoán:
ĉambr/a
Cách phát âm bằng kana:
チャ

Bản dịch

Ví dụ

eo ĉambri

Cấu trúc dự đoán:
ĉambr/i
Cách phát âm bằng kana:
チャ

Bản dịch

(?) ĉambraĉo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 464,919 inferencoj, 0.383 CPU-sekundoj en 0.387 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog