Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĉad/i/o
Cách phát âm bằng kana:
チャディー

eo Ĉadio

Cấu trúc từ:
ĉad/i/o
Cách phát âm bằng kana:
チャディー
Substantivo (-o) Ĉadio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) Ĉadio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 19,415 inferencoj, 0.054 CPU-sekundoj en 0.064 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog