Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

fr épine dorsale

Thẻ:

Bản dịch

  • eo spino (Dịch ngược)
  • ja 背骨 (Gợi ý tự động)
  • ja 脊柱 (Gợi ý tự động)
  • eo vertebraro (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 山稜 (Gợi ý tự động)
  • ja スピン (Gợi ý tự động)
  • io spino (Gợi ý tự động)
  • en backbone (Gợi ý tự động)
  • en spine (Gợi ý tự động)
  • en spinal column (Gợi ý tự động)
  • zh 脊椎 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
épine dorsale ...
Cách phát âm bằng kana:
é ピーネ   ドサー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 582,173 inferencoj, 0.146 CPU-sekundoj en 0.147 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog