Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
dɹæɡ
Cách phát âm bằng kana:
/  ɹ æ ɡ /

en /dɹæɡ/

drag

Từ chứa gốc "/dɹæɡ/"

(?) /dɹæɡ/

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 58,799 inferencoj, 0.008 CPU-sekundoj en 0.008 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog