Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tip/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ティパー

eo tiparo

Từ mục chính:
tip/o
Vortanalizo
tip/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ティパー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tipara

Vortanalizo
tip/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
ティパー

Bản dịch

Ví dụ

eo tipari

Vortanalizo
tip/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
ティパー

Bản dịch

eo tipo

Từ mục chính:
tip/o
Vortanalizo
tip/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io tipo

Bản dịch

eo tipa

Từ mục chính:
tip/o
Vortanalizo
tip/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tipi

Vortanalizo
tip/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

(?) tiparo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 895,165 inferencoj, 0.679 CPU-sekundoj en 1.453 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog