Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
orient//o
Cách phát âm bằng kana:
オリエンティーヂョ

eo orientiĝo

Cấu trúc từ:
orient//o
Cách phát âm bằng kana:
オリエンティーヂョ

Bản dịch

Ví dụ

eo orientiĝa

Cấu trúc dự đoán:
orient//a
Cách phát âm bằng kana:
オリエンティーヂャ

Bản dịch

eo orientiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient//i
Cách phát âm bằng kana:
オリエンティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo oriento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient/o
Cách phát âm bằng kana:
オリエン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: est | en: east | de: Osten | ru: востокъ | pl: wschód.
><okcidentoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io oriento

Bản dịch

eo orienta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient/a
Cách phát âm bằng kana:
オリエン

Bản dịch

Ví dụ

eo orienti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orient/i
Cách phát âm bằng kana:
オリエンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) orientiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,728,586 inferencoj, 0.872 CPU-sekundoj en 0.901 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog