Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
klav/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

eo klavara

Cấu trúc dự đoán:
klav/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

Ví dụ

eo klavari

Cấu trúc dự đoán:
klav/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo klavaro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
klav/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
エスペラント語の「klavaro」は、「キーボード」を意味します。

Bản dịch

Ví dụ

eo klavo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
klav/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: touche | en: cliff | de: Klaviertaste | ru: клавишъ | pl: klawisz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io klavo

Bản dịch

eo klava

Cấu trúc dự đoán:
klav/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

Ví dụ

eo klavi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
klav/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Bản dịch

Ví dụ

(?) klavara

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,592,001 inferencoj, 0.713 CPU-sekundoj en 0.733 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog