Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
zorg/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo zorgilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zorg/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Substantivo (-o) zorgilo

Bản dịch

eo zorgila

Cấu trúc từ:
zorg/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adjektivo (-a) zorgila

Bản dịch

eo zorgili

Cấu trúc từ:
zorg/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Infinitivo (-i) de verbo zorgili

Bản dịch

eo zorgi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zorg/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo zorgi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo zorgo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zorg/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) zorgo

Bản dịch

Ví dụ

eo zorga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zorg/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) zorga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) zorgilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 932,237 inferencoj, 0.451 CPU-sekundoj en 0.467 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog