Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
zorg/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo zorgigi

Từ mục chính:
Vortanalizo
zorg/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zorgigo

Vortanalizo
zorg/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo zorgiga

Từ mục chính:
Vortanalizo
zorg/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo zorgo

Từ mục chính:
Vortanalizo
zorg/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo zorga

Từ mục chính:
Vortanalizo
zorg/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zorgi

Từ mục chính:
Vortanalizo
zorg/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: avoir soin, prendre soin de | en: care, anxiety | de: sorgen | ru: заботиться | pl: troszczyć się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) zorgigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,331,023 inferencoj, 2.267 CPU-sekundoj en 6.996 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog