Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
zorg/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ガー

eo zorgade

Cấu trúc từ:
zorg/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adverbo (-e) zorgade

Bản dịch

eo zorgada

Cấu trúc từ:
zorg/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adjektivo (-a) zorgada

Bản dịch

eo zorgadi

Cấu trúc từ:
zorg/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ガーディ
Infinitivo (-i) de verbo zorgadi

Bản dịch

eo zorgado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zorg/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Substantivo (-o) zorgado

Bản dịch

eo zorgo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zorg/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) zorgo

Bản dịch

Ví dụ

eo zorga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zorg/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) zorga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zorgi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zorg/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo zorgi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo zorge

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
zorg/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) zorge

Bản dịch

(?) zorgade

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,764,409 inferencoj, 0.622 CPU-sekundoj en 0.628 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog