Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo zoneco

Cấu trúc dự đoán:
zon/ec/ozon/e/cozo/ne/co
Prononco per kanaoj:
ネーツォ

Bản dịch

eo zona

Từ mục chính:
zon/o
Cấu trúc từ:
zon/a
Cấu trúc dự đoán:
zo/n/a
Prononco per kanaoj:
ゾー

Bản dịch

Ví dụ

eo zoni

Từ mục chính:
zon/o
Cấu trúc từ:
zon/i
Cấu trúc dự đoán:
zo/nizo/n/i
Prononco per kanaoj:
ゾー

Bản dịch

eo zono

Từ mục chính:
zon/o
Cấu trúc từ:
zon/o
Cấu trúc dự đoán:
zo/nozo/n/o
Prononco per kanaoj:
ゾー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io zono

Bản dịch

(?) zoneco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog