Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
zink/at/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィンカー

eo zinkato

Vortanalizo:
zink/at/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィンカー

Bản dịch

eo zinki

Từ mục chính:
Vortanalizo:
zink/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィン

Bản dịch

Ví dụ

eo zinko

Từ mục chính:
Vortanalizo:
zink/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: zinc | en: zinc | de: Zink | ru: цинкъ | pl: cynk.

Bản dịch

io zinko

Bản dịch

eo zinka

Từ mục chính:
Vortanalizo:
zink/a
Cách phát âm bằng kana:
ズィン

Bản dịch

(?) zinkato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,249,304 inferencoj, 0.473 CPU-sekundoj en 1.273 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog