Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
zigzag/a
Cách phát âm bằng kana:
ズィザー

eo zigzaga

Từ mục chính:
Vortanalizo
zigzag/a
Cách phát âm bằng kana:
ズィザー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zigzagi

Từ mục chính:
Vortanalizo
zigzag/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィザー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo zigzago

Từ mục chính:
Vortanalizo
zigzag/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィザー

Bản dịch

(?) zigzaga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Estis faritaj 277,351 inferencoj, 0.287 CPU-sekundoj dum 0.440 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog